Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
/
灭菌
灭菌
diệt khuẩn
tiệt khuẩn; khử khuẩn; diệt khuẩn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiệt khuẩn; khử khuẩn; diệt khuẩn
- 。
Thiết bị này có thể tiệt trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
灭菌
Phồn thể滅菌
diệt khuẩn
tiệt khuẩn; khử khuẩn; diệt khuẩn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tiệt khuẩn; khử khuẩn; diệt khuẩn
- 。
Thiết bị này có thể tiệt trùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.