消息灵通人士

消息灵通人士
xiāoxilíngtōngrénshì
tiêu tức linh thông nhân sĩ

người có nguồn thông tin nội bộ; người nắm tin tức thạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người có nguồn thông tin nội bộ; người nắm tin tức thạo

    • Anh ấy là một người thạo tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.