海空军基地

海空军基地
hǎikōngjūn
hải không quân cơ địa

căn cứ hải quân và không quân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    căn cứ hải quân và không quân

    • Căn cứ hải không quân này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.