海洋性贫血

海洋性贫血
hǎiyángxìngpínxuè
hải dương tính bần huyết

bệnh thalassemia; thiếu máu hồng cầu hình liềm di truyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh thalassemia; thiếu máu hồng cầu hình liềm di truyền

    • Thalassemia là một bệnh di truyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.