流逝

流逝
liúshì
lưu thệ

trôi qua; (của thời gian) trôi đi

2 nghĩa#11744
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trôi qua; (của thời gian) trôi đi

    时间不断前进、消失shíjiān búduàn qiánjìn、xiāoshī

    • Thời gian trôi qua thật nhanh.

  2. động từ

    trôi qua; trôi đi (nói về thời gian)

    (时间)慢慢地过去(shíjiān) màn man de guòqù

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.