年华

年华
niánhuá
niên hoa

tuổi xuân; năm tháng

3 nghĩa#38015
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tuổi xuân; năm tháng

  2. một đời; một thế hệ; cả cuộc đời

  3. mùa; thời tiết theo mùa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.