流氓无产者

流氓无产者
liúmángchǎnzhě
lưu manh vô sản giả

tầng lớp lưu manh vô sản (trong lý luận Mác-xít)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng lớp lưu manh vô sản (trong lý luận Mác-xít)

    • Lumpenproletariat là những người ở tầng lớp thấp nhất của xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.