流动资金

流动资金
liúdòngjīn
lưu động tư kim

vốn lưu động; vốn lưu thông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vốn lưu động; vốn lưu thông

    • Chúng tôi cần thêm vốn lưu động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.