- 氵thủy(nước)BỘ
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)HÌNH THANH
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
xuất quân; điều động; xuất động
xuất quân; điều động; xuất động
Tướng quân phái binh ra tiền tuyến.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
xuất quân; điều động; xuất động
xuất quân; điều động; xuất động
Tướng quân phái binh ra tiền tuyến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.