- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
bảng lật (flipchart)
bảng lật (flipchart)
Chúng tôi dùng bảng lật để trình bày ý tưởng.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
bảng lật (flipchart)
bảng lật (flipchart)
Chúng tôi dùng bảng lật để trình bày ý tưởng.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.