活动挂图

活动挂图
huódòngguà
hoạt động quải đồ

bảng lật (flipchart)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng lật (flipchart)

    • Chúng tôi dùng bảng lật để trình bày ý tưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.