活动房屋

活动房屋
huódòngfáng
hoạt động phòng ốc

nhà lắp ghép; nhà di động; nhà tiền chế

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà lắp ghép; nhà di động; nhà tiền chế

    • Nhà tiền chế rất tiện lợi.

  2. danh từ

    nhà lắp ghép; nhà tiền chế; nhà di động

    • Nhà tiền chế rất rẻ.

  3. danh từ

    nhà di động; nhà lắp ghép

    • Nhà di động rất tiện lợi.

  4. danh từ

    đoàn thương nhân; đoàn lữ hành buôn bán

    • Họ sống trong nhà di động.

  5. danh từ

    xe móc; rơ moóc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.