Tới nội dung chính

注射

注射
zhùshè
chú xạ

tiêm; tiêm thuốc; chích

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3803
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiêm; tiêm thuốc; chích

    中用针把液体打进身体里yòng zhēn bǎ yètǐ dǎ jìn shēntǐ lǐ

    • 。

      Bác sĩ đã tiêm vắc xin cho anh ấy.

  2. 貳动động từ

    tiêm; chích; tiêm thuốc

    中用针管把液体推进身体里yòng zhēnguǎn bǎ yètǐ tuījìn shēntǐ lǐ

注
zhù
chú
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu