注入

注入
zhù
chú nhập

rót vào; bơm vào; chú nhập (vào)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10981
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rót vào; bơm vào; chú nhập (vào)

    把液体或气体倒进去bǎ yètǐ huò qìtǐ dào jìnqu

    • Anh ấy đổ nước vào chai.

  2. động từ

    rót vào; bơm vào; chú nhập (vào)

    把液体或气体压进去bǎ yètǐ huò qìtǐ yālìn jìnqù

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.