胰岛素

胰岛素
dǎo
di đảo tố

insulin

1 nghĩa#24231
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    insulin

    • Anh ấy cần tiêm insulin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.