药物

药物
yào
dược vật

dược phẩm; thuốc

HSK 4 (3.0)5 nghĩa#3108
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dược phẩm; thuốc

    用来治疗疾病或保持健康的物质yònglái zhìliáo jíbìng huò bǎochí jiànkāng de wùzhì

    • Loại thuốc này rất hiệu quả.

  2. danh từ

    dược phẩm; thuốc

    用来治疗疾病或减轻痛苦的物质yònglái zhìliáo jíbìng huò jiǎnqīng téngtòu de wùzhì

  3. danh từ

    thuốc; dược phẩm

    用来治疗疾病的物质yònglái zhìliáo jíbìng de wùzhì

  4. danh từ

    thuốc; dược phẩm

    用来治疗疾病的物质yònglái zhìliáo jíbìng de wùzhì

  5. danh từ

    thuốc; dược phẩm

    用来治疗疾病的物质yònglái zhìliáo jíbìng de wùzhì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • ước(hẹn ước, ràng buộc)HÀI THANH

Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.