注册会计师

注册会计师
zhùkuàishī
chú sách cối kế sư

kế toán viên công chứng; chuyên gia kế toán có chứng chỉ hành nghề (CPA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kế toán viên công chứng; chuyên gia kế toán có chứng chỉ hành nghề (CPA)

    • Anh ấy là một kế toán viên công chứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.