波动

波动
dòng
ba động

dao động; biến động; giao động

HSK 6 (3.0)4 nghĩa#14896
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dao động; biến động; giao động

    上下变化;不稳定shàngxià biànhuà;búwěndìng

    • Giá thị trường biến động rất lớn.

  2. động từ

    lên xuống; thăng trầm

    上下变化;不稳定shàngxià biànhuà; bù wěndìng

  3. động từ

    dao động; biến động; giao động (theo sóng)

    上下摇动或变化shàngxià yáodòng huò biànhuà

    • Mặt nước đang gợn sóng.

  4. danh từ

    dao động; biến động; giao động (sóng)

    上下或左右摇动;不稳定的变化shàngxià huò zuǒyòu yáodòng; búwěndìng de biànhuà

    • Mặt nước có gợn sóng.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.