Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
波动
dao động; biến động; giao động
NGHĨA
- 壹动động từ
dao động; biến động; giao động
中上下变化;不稳定shàngxià biànhuà;búwěndìng
- 。
Giá thị trường biến động rất lớn.
- 貳动động từ
lên xuống; thăng trầm
中上下变化;不稳定shàngxià biànhuà; bù wěndìng
- 參动động từ
dao động; biến động; giao động (theo sóng)
中上下摇动或变化shàngxià yáodòng huò biànhuà
- 。
Mặt nước đang gợn sóng.
- 肆名danh từ
dao động; biến động; giao động (sóng)
中上下或左右摇动;不稳定的变化shàngxià huò zuǒyòu yáodòng; búwěndìng de biànhuà
- 。
Mặt nước có gợn sóng.
解字
GIẢI TỰdao động; biến động; giao động
NGHĨA
- 壹动động từ
dao động; biến động; giao động
中上下变化;不稳定shàngxià biànhuà;búwěndìng
- 。
Giá thị trường biến động rất lớn.
- 貳动động từ
lên xuống; thăng trầm
中上下变化;不稳定shàngxià biànhuà; bù wěndìng
- 參动động từ
dao động; biến động; giao động (theo sóng)
中上下摇动或变化shàngxià yáodòng huò biànhuà
- 。
Mặt nước đang gợn sóng.
- 肆名danh từ
dao động; biến động; giao động (sóng)
中上下或左右摇动;不稳定的变化shàngxià huò zuǒyòu yáodòng; búwěndìng de biànhuà
- 。
Mặt nước có gợn sóng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)