股市

股市
shì
cổ thị

thị trường chứng khoán

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16232
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường chứng khoán

    • Anh ấy thích đầu tư vào thị trường chứng khoán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.