泡泡口香糖

泡泡口香糖
pàopàokǒuxiāngtáng
phao phao khẩu hương đường

kẹo cao su thổi bóng; kẹo bong bóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹo cao su thổi bóng; kẹo bong bóng

    • Tôi thích ăn kẹo cao su bong bóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.