泊车

泊车
chē
bạc xa

đậu xe; đỗ xe

1 nghĩa#31648
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đậu xe; đỗ xe

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.