泄欲工具

泄欲工具
xiègōng
tiết dục công cụ

công cụ thỏa mãn dục vọng; vật thể tình dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công cụ thỏa mãn dục vọng; vật thể tình dục

    • Cô ấy bị coi là công cụ tình dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.