河北工业大学

河北工业大学
běiGōngxué
hà bắc công nghiệp đại học

Đại học Công nghiệp Hà Bắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại học Công nghiệp Hà Bắc

    • Đại học Công nghiệp Hà Bắc là một trường đại học tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.