没苦硬吃

没苦硬吃
méiyìngchī
một khổ ngạnh cật

cố chịu khổ không cần thiết; tự làm khó mình (lóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cố chịu khổ không cần thiết; tự làm khó mình (lóng)

    • Bạn tự làm khổ mình, sao không tìm sự giúp đỡ?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.