沙特阿拉伯人

沙特阿拉伯人
ShāĀrén
sa đặc a lạp bá nhân

người Ả Rập Xê Út

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người Ả Rập Xê Út

    • Anh ấy là người Ả Rập Xê Út.

  2. danh từ

    người Ả Rập Xê Út

    • Anh ấy là người Ả Rập Xê Út.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.