沙特阿拉伯

沙特阿拉伯
ShāĀ
sa đặc a lạp bá

Ả Rập Xê Út (Đài Loan)

1 nghĩa#41484
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ả Rập Xê Út (Đài Loan)

    • Ả Rập Xê Út là một quốc gia giàu có.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.