汽车炸弹

汽车炸弹
chēzhàdàn
khí xa tạc đạn

bom xe hơi; xe bom

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bom xe hơi; xe bom

    • Bom xe là một loại vũ khí nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.