辞职

辞职
zhí
từ chức

từ chức; từ bỏ

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3578
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    từ chức; từ bỏ

    放弃工作职位,不再做这份工作fàngqì gōngzuò zhíwèi, búzài zuò zhè fèn gōngzuò

    • Anh ấy đã quyết định từ chức rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thiệt(cái lưỡi)HỘI Ý
  • tân(cay đắng, hình phạt)BỘ

Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.