Tới nội dung chính

辞职

辞职
cízhí
từ chức

từ chức; từ bỏ

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3578
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    từ chức; từ bỏ

    中放弃工作职位,不再做这份工作fàngqì gōngzuò zhíwèi, búzài zuò zhè fèn gōngzuò

    • 。

      Anh ấy đã quyết định từ chức rồi.

辞
cí
từ
BỘ THỦ⾆
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu