面试
面试
diện thí
phỏng vấn (xin việc); thi vấn đáp
HSK 4 (3.0)2 nghĩa#5382
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phỏng vấn (xin việc); thi vấn đáp
中应聘者接受招聘单位的提问和考查yìngpìn zhě jiēshòu zhāopìn dānwèi de tíwèn hé kǎochá
- 。
Ngày mai tôi phải đi phỏng vấn.
- 貳动động từ
phỏng vấn; thi vấn đáp
中与求职者进行的口头考试yǔ qiúzhízhě jìnxíng de kǒutou kǎoshì
- 。
Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn.
Đang tải…
面试
Phồn thể面試
diện thí
phỏng vấn (xin việc); thi vấn đáp
HSK 4 (3.0)2 nghĩa#5382
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phỏng vấn (xin việc); thi vấn đáp
中应聘者接受招聘单位的提问和考查yìngpìn zhě jiēshòu zhāopìn dānwèi de tíwèn hé kǎochá
- 。
Ngày mai tôi phải đi phỏng vấn.
- 貳动động từ
phỏng vấn; thi vấn đáp
中与求职者进行的口头考试yǔ qiúzhízhě jìnxíng de kǒutou kǎoshì
- 。
Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.