水门事件

水门事件
ShuǐménShìjiàn
thuỷ môn sự kiện

vụ bê bối Watergate

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vụ bê bối Watergate

    • Vụ bê bối Watergate là một vụ bê bối trong lịch sử Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.