气冷式反应堆

气冷式反应堆
lěngshìfǎnyìngduī
khí lạnh thức phản ứng đồi

lò phản ứng làm mát bằng khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lò phản ứng làm mát bằng khí

    • Lò phản ứng làm mát bằng khí là một loại lò phản ứng hạt nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.