Tới nội dung chính

歌唱

歌唱
gēchàng
ca xướng

hát; ca

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#5661
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hát; ca

    中用声音表达音乐或歌词的行为yòng shēngyīn biǎodá yīnyuè huò gēcí de xíngwéi

    • 。

      Cô ấy thích ca hát.

歌
gē
ca
BỘ THỦ⽋
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu