Tới nội dung chính

唱歌

唱歌
chànggē
xướng ca

hát; ca hát; xướng khúc

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1933
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hát; ca hát; xướng khúc

    中用嗓子发出音乐声音yòng sǎngzi fāchū yīnyuè shēngyīn

    • 。

      Cô ấy thích hát.

    • 。

      Chúng tôi cùng nhau hát bên đống lửa trại.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ?

      Bạn có thích hát không?

    • ?

      Bạn thích hát không?

唱
chàng
xướng
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu