Tới nội dung chính

歆

歆
xīn
hâm
⽋bộ khiếm · 13 nét

vui mừng hớn hở; sung sướng rạng rỡ

2 nghĩa#45924
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui mừng hớn hở; sung sướng rạng rỡ

    • 。

      Cô ấy lộ ra vẻ mặt vui mừng.

  2. 貳动động từ

    cảm xúc; cảm nhận; xúc động

    • 。

      Cô ấy ngưỡng mộ thành công của người khác.

歆
xīn
hâm
BỘ THỦ⽋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu