Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
/
欧洲航天局
欧洲航天局
âu châu hàng thiên cục
Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)
- 。
Cơ quan Vũ trụ Châu Âu là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ欧洲航天局
Phồn thể歐洲航天局
âu châu hàng thiên cục
Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)
- 。
Cơ quan Vũ trụ Châu Âu là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công