Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
/
欧洲核子中心
欧洲核子中心
âu châu hạch tử trung tâm
Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN), tại Genève
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN), tại Genève
- 。
CERN là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ欧洲核子中心
Phồn thể歐洲核子中心
âu châu hạch tử trung tâm
Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN), tại Genève
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN), tại Genève
- 。
CERN là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công