欧洲中央银行

欧洲中央银行
ŌuzhōuZhōngyāngYínháng
âu châu trung ương ngân hàng

Ngân hàng Trung ương Châu Âu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngân hàng Trung ương Châu Âu

    • Ngân hàng Trung ương Châu Âu ở Frankfurt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.