模拟信号

模拟信号
xìnhào
mô nghĩ tín hiệu

tín hiệu tương tự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tín hiệu tương tự

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.