Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
/
原子弹
原子弹
nguyên tử đạn
bom nguyên tử
1 nghĩa#12320
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bom nguyên tử
中用原子核裂变产生的强大爆炸力的武器yòng yuánzǐhé lièbiàn chǎnshēng de qiángdà báozhà lì de wǔqì
- 。
Bom nguyên tử là một loại vũ khí hạt nhân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
LIÊN QUAN
原子弹
Phồn thể原子彈
nguyên tử đạn
bom nguyên tử
1 nghĩa#12320
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bom nguyên tử
中用原子核裂变产生的强大爆炸力的武器yòng yuánzǐhé lièbiàn chǎnshēng de qiángdà báozhà lì de wǔqì
- 。
Bom nguyên tử là một loại vũ khí hạt nhân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán