原子弹

原子弹
yuándàn
nguyên tử đạn

bom nguyên tử

1 nghĩa#12320
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bom nguyên tử

    用原子核裂变产生的强大爆炸力的武器yòng yuánzǐhé lièbiàn chǎnshēng de qiángdà báozhà lì de wǔqì

    • Bom nguyên tử là một loại vũ khí hạt nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.