核对帐目

核对帐目
duìzhàng
hạch đối trướng mục

đối chiếu sổ sách; kiểm tra chứng từ kế toán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đối chiếu sổ sách; kiểm tra chứng từ kế toán

    • Xin hãy kiểm tra sổ sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.