柯尔克孜族

柯尔克孜族
ěr
kha nhĩ khắc tư tộc

người Kyrgyz; dân tộc Kyrgyz

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Kyrgyz; dân tộc Kyrgyz

    • Người Kyrgyz là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.