Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
/
查戈斯群岛
查戈斯群岛
tra qua tư quần đảo
Quần đảo Tra Qua Tư (quần đảo san hô ở Ấn Độ Dương nhiệt đới, đảo lớn nhất là Đảo Diego Garcia)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Quần đảo Tra Qua Tư (quần đảo san hô ở Ấn Độ Dương nhiệt đới, đảo lớn nhất là Đảo Diego Garcia)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ查戈斯群岛
Phồn thể查戈斯群島
tra qua tư quần đảo
Quần đảo Tra Qua Tư (quần đảo san hô ở Ấn Độ Dương nhiệt đới, đảo lớn nhất là Đảo Diego Garcia)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Quần đảo Tra Qua Tư (quần đảo san hô ở Ấn Độ Dương nhiệt đới, đảo lớn nhất là Đảo Diego Garcia)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)