查加斯病

查加斯病
Chájiābìng
tra gia tư bệnh

bệnh Chagas

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh Chagas

    • Bệnh Chagas là một bệnh ký sinh trùng nhiệt đới.

  2. danh từ

    bệnh Chagas (bệnh Trypanosoma châu Mỹ)

    • Bệnh Chagas là một bệnh ký sinh trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.