Tới nội dung chính

架

架
jià
giá
⽊bộ mộc · 9 nét

cái (danh từ đơn vị cho máy bay, xe lớn, máy móc...)

HSK 3 (3.0)5 nghĩa#4299
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    cái (danh từ đơn vị cho máy bay, xe lớn, máy móc...)

    中用来计数飞机、车、机器等的单位词yònglái jìshù fēijī、chē、jīqì děng de dānyuè cí

  2. 貳名danh từ

    giá; kệ; khung; (lượng từ cho máy bay, đàn piano...)

    中放东西的木制或金属制结构fàng dōngxi de mùzhì huò jīnshǔ zhì jiēgòu

    • 。

      Trên giá sách có rất nhiều sách.

  3. 參名danh từ

    khung; giá đỡ; kệ

    中支持或放置东西的结构zhīchí huò fàngzhì dōngxi de jiégòu

    • 。

      Cái giá này rất chắc chắn.

  4. 肆动động từ

    chống đỡ; nâng đỡ

    中用物体支持或承托别的东西yòng wùtǐ zhīchí huò chénngtuō biéde dōngxi

    • 。

      Anh ấy đặt cái thang dựa vào tường.

  5. 伍名danh từ

    khung hình; (kỹ thuật) khung

    中用来支撑或固定东西的结构yònglái zhīchēng huò gùdìng dōngxi de jiégòu

架
jià
giá
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu