果如所料

果如所料
guǒsuǒliào
quả như sở liệu

đúng như dự đoán; quả đúng như dự liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đúng như dự đoán; quả đúng như dự liệu

    • Quả như dự đoán, anh ấy quả nhiên đã đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.