极北朱顶雀

极北朱顶雀
běizhūdǐngquè
cực bắc chu đỉnh tước

chim hồng trĩ Bắc Cực (Acanthis hornemanni)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim hồng trĩ Bắc Cực (Acanthis hornemanni)

    • Chim sẻ đầu đỏ Bắc Cực là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.