松下电器

松下电器
SōngxiàDiàn
tùng hạ điện khí

tập đoàn Tùng Hạ; Panasonic (tên cũ: Matsushita Electric)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập đoàn Tùng Hạ; Panasonic (tên cũ: Matsushita Electric)

    • Panasonic là một công ty Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.