Tới nội dung chính

来源

来源
láiyuán
lai nguyên

nguồn gốc; xuất xứ; nguồn (thông tin...)

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#4094
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguồn gốc; xuất xứ; nguồn (thông tin...)

    中某事物产生的地方或原因mǒu shìwù chǎnshēng de dìfang huò yuányīn

    • ?

      Nguồn gốc của tin tức này là gì?

  2. 貳名danh từ

    lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc

    中某个东西最初出现或产生的地方mǒu gè dōngxi zuì chū chūxiàn huò chǎnshēng de dìfang

    • ?

      Nguồn gốc của từ này là gì?

来
lái
lai
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu