源头

源头
yuántóu
nguyên đầu

nguồn gốc; xuất phát điểm; đầu nguồn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14620
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguồn gốc; xuất phát điểm; đầu nguồn

    水流或事物的起点、开始的地方shuǐ liú huò shìwù de qǐdiǎn、kāishǐ de dìfang

    • Nguồn của con sông này ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.