Tới nội dung chính

根源

根源
gēnyuán
căn nguyên

căn nguyên; nguồn gốc; gốc rễ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15817
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    căn nguyên; nguồn gốc; gốc rễ

    • ?

      Căn nguyên của chuyện này là gì?

  2. 貳名danh từ

    lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc

    • ?

      Căn nguyên của vấn đề này là gì?

根
gēn
căn
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu