广场
广场
quảng trường
quảng trường; công trường
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3982
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quảng trường; công trường
中城市中宽阔平坦的公共场所chéngshì zhōng kuānkuò pínghuǒ de gōngòng chǎngsuǒ
- 。
Quảng trường này rất lớn.
Đang tải…
广场
Phồn thể廣場
quảng trường
quảng trường; công trường
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3982
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quảng trường; công trường
中城市中宽阔平坦的公共场所chéngshì zhōng kuānkuò pínghuǒ de gōngòng chǎngsuǒ
- 。
Quảng trường này rất lớn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối